--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
nửa vời
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nửa vời
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nửa vời
+
Làm nửa vời
To do (something) by halves
Lượt xem: 575
Từ vừa tra
+
nửa vời
:
Làm nửa vời
+
đánh võ
:
Give a boxing demonstration
+
xiếc
:
circus
+
nặc
:
Reek ofLúc nào mồm cũng nặc mùi rượiTo be always reeking of alcohol
+
bất nhược
:
Would ratherchờ xe lâu, bất nhược đi bộit takes a long time to wait for the bus, rather walk